john tradescant

john tradescant

John Tradescant carefully examines a new plant specimen in his study.

Định nghĩa

Danh từ riêng: John Tradescant tên của một nhà thực vật học người Anh, sống từ năm 1570 đến 1638. Ông được biết đến một trong những người đầu tiên thu thập các mẫu vật thực vật.

dụ sử dụng
  • (John Tradescant brought many exotic plants from Europe to England.)
  • (The plant collection of John Tradescant laid the foundation for modern botanical gardens.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "John Tradescant the Elder": Dùng để phân biệt với con trai ông, cũng tên John Tradescant (John Tradescant the Younger), người tiếp nối công việc của cha.
    • John Tradescant the Elder đã thành lập một trong những bảo tàng đầu tiênAnh. (John Tradescant the Elder established one of the first museums in England.)
Biến thể từ gần giống
  • Tradescantia (danh từ): Chi thực vật mang tên John Tradescant, gồm các loài cây thân thảo như cây thài lài.
    • Tradescantia một loại cây cảnh phổ biến trong nhà. (Tradescantia is a popular houseplant.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thực vật học: Người nghiên cứu về thực vật.
  • Người sưu tầm thực vật: Người thu thập các mẫu vật thực vật.
Các cụm từ liên quan
  • "Bộ sưu tập Tradescant": Bộ sưu tập thực vật hiện vật do John Tradescant con trai tạo ra, sau này trở thành nền tảng cho Bảo tàng Ashmolean.
    • Bộ sưu tập Tradescant đã thu hút nhiều nhà khoa học thời đó. (The Tradescant collection attracted many scientists of the time.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "John Tradescant".